Hình nền cho ethereal
BeDict Logo

ethereal

/ɪˈθɪə.ɹi.əl/ /əˈθɪɹ.i.əl/

Định nghĩa

adjective

Ví dụ :

"ethereal space ethereal regions"
Không gian thanh tao, vùng đất siêu trần.
adjective

Thanh tao, nhẹ nhàng, thoát tục.

Ví dụ :

Những động tác của vũ công thanh thoát đến nỗi gần như lướt nhẹ trên sân khấu.