Hình nền cho aggregating
BeDict Logo

aggregating

/ˈæɡrɪɡeɪtɪŋ/ /ˈæɡrəɡeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tập hợp, gom lại.

Ví dụ :

Đất đã được tập hợp/gom lại.