noun🔗ShareHốc tường, Ngách, Góc khuất. A small recessed area set off from a larger room."The reading chair was placed in a cozy alcove by the window. "Chiếc ghế đọc sách được đặt trong một góc khuất ấm cúng cạnh cửa sổ.architecturebuildingareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHốc tường, Chỗ khuất. A shady retreat."The house was situated in a leafy alcove."Ngôi nhà nằm khuất trong một hốc cây rậm rạp, tạo bóng mát.architectureplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc