BeDict Logo

aliments

/ˈæləmənts/ /ˈæləˌmɛnts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "maintenance" - Bảo trì, bảo dưỡng.
/ˈmeɪnt(ə)nəns/

Bảo trì, bảo dưỡng.

"Regular maintenance of the school's computers ensures they are always working properly. "

Việc bảo trì và bảo dưỡng máy tính thường xuyên ở trường giúp đảm bảo chúng luôn hoạt động tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "sustain" - Van đạp giữ tiếng (của đàn piano).
/səˈsteɪn/

Van đạp giữ tiếng (của đàn piano).

"The sustain pedal on the piano allows the notes to ring out longer. "

Bàn đạp van trên đàn piano cho phép các nốt nhạc ngân vang lâu hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "sustenance" - Dinh dưỡng, thức ăn, sự nuôi dưỡng.
/ˈsʌs.tə.nəns/

Dinh dưỡng, thức ăn, sự nuôi dưỡng.

""For many families, a garden provides vital sustenance, especially during difficult times." "

Đối với nhiều gia đình, một khu vườn cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "homeless" - Vô gia cư, không nhà cửa.
homelessadjective
/ˈhoʊmləs/

gia , không nhà cửa.

"Whenever I pass the park, I see the homeless people sleeping on the benches."

Mỗi khi đi ngang qua công viên, tôi đều thấy những người vô gia cư ngủ trên ghế đá.

Hình ảnh minh họa cho từ "provided" - Kiếm sống, sinh sống, làm ăn.
/pɹəˈvaɪdɪd/

Kiếm sống, sinh sống, làm ăn.

"It is difficult to provide for my family working on minimum wage."

Thật khó để kiếm sống nuôi gia đình khi làm việc với mức lương tối thiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

"The family owns several, a small plot of land behind their house. "

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "received" - Nhận, tiếp nhận.
/ɹɪˈsiːvd/

Nhận, tiếp nhận.

"She received many presents for her birthday."

Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà cho ngày sinh nhật của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "nourishment" - Sự nuôi dưỡng, dinh dưỡng.
/ˈnʌɹɪʃmənt/ /ˈnɝɪʃmənt/

Sự nuôi dưỡng, dinh dưỡng.

"Proper nutrition provides essential nourishment for a child's healthy growth. "

Dinh dưỡng hợp lý cung cấp sự nuôi dưỡng cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "allowance" - Sự cho phép, sự chấp thuận, sự thừa nhận.
/əˈlaʊəns/

Sự cho phép, sự chấp thuận, sự thừa nhận.

"The teacher gave the students allowance to finish the project early if they worked hard. "

Giáo viên cho phép học sinh hoàn thành dự án sớm nếu các em học hành chăm chỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "attending" - Châm lửa, đốt.
/əˈtɛndɪŋ/

Châm lửa, đốt.

"The cook attending the bonfire with kindling quickly warmed the chilly evening air. "

Người đầu bếp châm lửa đốt đống lửa trại bằng củi mồi, nhanh chóng làm ấm bầu không khí se lạnh của buổi tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "scholarship" - Học bổng, trợ cấp.
/ˈskɒləʃɪp/ /ˈskɑːləɹʃɪp/

Học bổng, trợ cấp.

"My younger sister received a scholarship to attend the university. "

Em gái tôi nhận được học bổng để theo học đại học.