nounTải xuống🔗Chia sẻThức ăn, lương thực, thực phẩm. Food.Ví dụ:"The grocery store shelves were stocked with various aliments from around the world. "Các kệ hàng trong cửa hàng tạp hóa chất đầy các loại thực phẩm từ khắp nơi trên thế giới.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻThức ăn, đồ ăn, dưỡng chất. Nourishment, sustenance.Ví dụ:"The restaurant provided basic aliments like bread and soup to the homeless. "Nhà hàng cung cấp những thức ăn cơ bản như bánh mì và súp để nuôi sống những người vô gia cư.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻTiền cấp dưỡng. An allowance for maintenance; alimony.Ví dụ:"After the divorce, Sarah received monthly aliments from her ex-husband to help support herself. "Sau ly hôn, Sarah nhận tiền cấp dưỡng hàng tháng từ chồng cũ để trang trải cuộc sống.familyfinancelawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻCung cấp dinh dưỡng, Nuôi dưỡng. To feed, nourish.Ví dụ:"The mother aliments her baby with milk several times a day. "Người mẹ cho con bú sữa nhiều lần mỗi ngày để nuôi dưỡng bé.foodphysiologyagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻNuôi dưỡng, cung cấp, duy trì. To sustain, support.Ví dụ:""The scholarship aliments his dream of attending college." "Học bổng nuôi dưỡng ước mơ được học đại học của anh ấy.aidfoodbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc