Hình nền cho aliments
BeDict Logo

aliments

/ˈæləmənts/ /ˈæləˌmɛnts/

Định nghĩa

noun

Thức ăn, lương thực, thực phẩm.

Ví dụ :

Các kệ hàng trong cửa hàng tạp hóa chất đầy các loại thực phẩm từ khắp nơi trên thế giới.