BeDict Logo

nourish

/ˈnʌɹ.ɪʃ/ /ˈnɝ.ɪʃ/
Hình ảnh minh họa cho nourish: Nuôi dưỡng, bồi dưỡng, vun trồng.
 - Image 1
nourish: Nuôi dưỡng, bồi dưỡng, vun trồng.
 - Thumbnail 1
nourish: Nuôi dưỡng, bồi dưỡng, vun trồng.
 - Thumbnail 2
verb

Nuôi dưỡng, bồi dưỡng, vun trồng.

Người giáo viên tận tâm đã vun trồng sự hiểu biết về lịch sử của học sinh thông qua những bài giảng hấp dẫn và các hoạt động tương tác.