BeDict Logo

apparat

/ˈæpəˌræt/ /ˈæpəˌrɑːt/
noun

Ví dụ:

Bộ máy nhà nước quan liêu của Liên Xô kiểm soát mọi mặt của đời sống hàng ngày, từ việc phân bổ nguồn lực đến chương trình học ở trường.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "allocation" - Phân bổ, sự phân phối, sự cấp phát.
/ˌæləˈkeɪʃən/ /ˌæloʊˈkeɪʃən/

Phân bổ, sự phân phối, sự cấp phát.

Việc cấp phép mới được thực hiện theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "resources" - Nguồn lực, tài nguyên.
/ɹɨˈzɔɹsɨz/

Nguồn lực, tài nguyên.

Để hoàn thành dự án nghiên cứu, các sinh viên đã sử dụng nguồn lực của thư viện như sách và máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "controlled" - Kiểm soát, điều khiển, chi phối.
/kənˈtɹəʊld/ /kənˈt(ʃ)ɹoʊld/

Kiểm soát, điều khiển, chi phối.

Chỉ với một chiếc điều khiển từ xa đơn giản, anh ấy có thể điều khiển chiếc xe tải đồ chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "curriculum" - Giáo trình, chương trình học.
/kəˈɹɪk.jə.ləm/ /kəˈɹɪkjələm/

Giáo trình, chương trình học.

Giáo trình mới của trường bao gồm nhiều dự án khoa học thực hành hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "soviet" - Thuộc về Xô Viết, Liên Xô.
sovietadjective
/ˈsɒ.vi.ət/ /ˈsoʊ.vi.ət/

Thuộc về Viết, Liên .

Chính sách của chính phủ Xô Viết đã tác động đáng kể đến cuộc sống của người dân ở các nước cộng hòa vùng Baltic.

Hình ảnh minh họa cho từ "structure" - Cấu trúc, tổ chức.
/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/ /ˈstɹʌktʃɚ/

Cấu trúc, tổ chức.

Những con chim đã xây một cái tổ với cấu trúc đáng kinh ngạc từ cành cây và nhiều vật liệu bỏ đi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "aspects" - Khía cạnh, mặt, phương diện.
/ˈæspɛkts/

Khía cạnh, mặt, phương diện.

Nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của lịch sử, chẳng hạn như kinh tế và văn hóa, giúp chúng ta hiểu về quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "administration" - Quản lý, điều hành, chính quyền.
/ədˌmɪnəˈstɹeɪʃən/

Quản , điều hành, chính quyền.

Ban quản lý nhà trường chịu trách nhiệm điều hành lịch trình hàng ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "bureaucratic" - Quan liêu, hành chính.
bureaucraticadjective
/ˌbjʊərəˈkrætɪk/ /ˌbjʊroʊˈkrætɪk/

Quan liêu, hành chính.

Liên minh châu Âu quá chú trọng hình thức pháp lý, quan liêu và vận hành theo tiền lệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "machinery" - Máy móc, cơ khí.
/məˈʃiːnəɹi/

Máy móc, khí.

Dàn máy móc của tiệm bánh hoạt động không ngừng nghỉ, sản xuất hàng tá ổ bánh mì mỗi buổi sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "similar" - Vật tương tự, Thứ tương tự.
/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/

Vật tương tự, Thứ tương tự.

Cô giáo khen những câu trả lời tương tự của học sinh trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "schools" - Bầy, đàn.
/skuːlz/

Bầy, đàn.

Các thợ lặn đã chạm trán một đàn cá thu rất lớn.