BeDict Logo

apprehensive

/ˌæprɪˈhɛnsɪv/ /ˌæpriˈhɛnsɪv/
Hình ảnh minh họa cho apprehensive: Thấu hiểu nhanh, lĩnh hội nhanh, nhạy bén.
adjective

Thấu hiểu nhanh, lĩnh hội nhanh, nhạy bén.

Cậu học sinh đó rất nhạy bén, nên đã nhanh chóng hiểu được tài liệu phức tạp và những khó khăn tiềm ẩn của bài kiểm tra lịch sử sắp tới.