Hình nền cho anticipating
BeDict Logo

anticipating

/ænˈtɪsɪˌpeɪtɪŋ/ /ənˈtɪsɪˌpeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đoán trước, liệu trước, đi trước một bước.

Ví dụ :

Thấy mây đen kéo đến, cô ấy bắt đầu mang quần áo vào nhà, đoán trước cơn mưa rào sắp ập đến.