verb🔗ShareUốn cong, tạo thành hình vòng cung. To form into an arch shape"The cat arched its back"Con mèo ưỡn cong lưng lên.architecturebuildingstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareUốn cong, tạo vòm. To cover with an arch or arches."The builders are arching the doorway with a beautiful stone arch. "Những người thợ xây đang uốn cong phần trên của lối vào, tạo thành một mái vòm bằng đá rất đẹp.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòm, hình vòm. The arched part of a structure."Here are a few options, prioritizing clarity for English learners: "The arching of the bridge made a beautiful curve over the water." "The arching of the doorway was decorated with flowers." " Vòm cầu của cây cầu tạo thành một đường cong tuyệt đẹp trên mặt nước.architecturepartstructurebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCong lên, hình vòng cung. Hogging, as opposed to sagging"The bridge's arching structure was strong and sturdy. "Cấu trúc hình vòng cung cong lên của cây cầu rất vững chắc và kiên cố.architectureappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc