Hình nền cho bickered
BeDict Logo

bickered

/ˈbɪkərd/ /ˈbɪkəd/

Định nghĩa

verb

Cãi vặt, đấu khẩu, lặt vặt.

Ví dụ :

"They bickered about dinner every evening."
Tối nào họ cũng cãi vặt về chuyện ăn tối.