Hình nền cho binned
BeDict Logo

binned

/bɪnd/

Định nghĩa

verb

Bỏ, vứt, tống khứ.

Ví dụ :

Anh ấy vô tình vứt bài tập về nhà vào thùng rác thay vì vỏ hộp cơm trưa.