BeDict Logo

discrete

/dɪsˈkɹiːt/
Hình ảnh minh họa cho discrete: Rời rạc, riêng biệt, không tích hợp.
adjective

Chiếc radio cổ điển sử dụng thiết kế mạch rời rạc, với mỗi transistor và điện trở được hàn riêng lẻ vào bảng mạch, khác với radio hiện đại sử dụng mạch tích hợp.

Hình ảnh minh họa cho discrete: Rời rạc, độc lập.
adjective

Để thu âm cho ban nhạc, kỹ sư âm thanh thích sử dụng các microphone rời rạc, mỗi nhạc cụ một cái, để thu được âm thanh rõ ràng và tách bạch hơn.

Hình ảnh minh họa cho discrete: Rời rạc, riêng biệt.
adjective

Rời rạc, riêng biệt.

Vì mỗi học sinh trong lớp đều có bàn và không gian học tập riêng, tách biệt hoàn toàn, không chồng chéo hay dùng chung, nên chúng ta có thể mô tả sự sắp xếp này như một không gian tô pô rời rạc.