Hình nền cho boldfaced
BeDict Logo

boldfaced

/ˈboʊldfeɪst/ /ˈboʊldˌfeɪst/

Định nghĩa

verb

In đậm.

To print or write in a boldfaced font.

Ví dụ :

Hãy in đậm ngày hết hạn để họ chắc chắn nhìn thấy.