verb🔗ShareÁnh màu đồng, chuyển màu đồng. To turn a brass color."The old brass doorknob had brazened over time, taking on a reddish, tarnished hue from years of exposure to the air. "Cái nắm đấm cửa bằng đồng thau cũ đã ánh màu đồng theo thời gian, dần dần chuyển sang màu đỏ gỉ do tiếp xúc với không khí trong nhiều năm.colorappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrơ tráo, mặt dày, liều lĩnh. Generally followed by out or through: to carry through in a brazen manner; to act boldly despite embarrassment, risk, etc."After tripping and spilling coffee all over her boss, Maria brazened it out by calmly apologizing and offering to clean up the mess. "Sau khi vấp ngã và làm đổ cà phê lên người sếp, Maria mặt dày xin lỗi một cách bình tĩnh và đề nghị dọn dẹp, coi như không có chuyện gì xảy ra.attitudecharacteractionhumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc