verb🔗ShareÁnh màu đồng, chuyển màu đồng. To turn a brass color."The old copper roof slowly brazened over the years, taking on a warm, tarnished brown color. "Qua nhiều năm, mái nhà bằng đồng cũ kỹ dần dần ánh màu đồng, chuyển sang màu nâu ấm áp, xỉn màu.colormaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrơ tráo, mặt dày, liều lĩnh. Generally followed by out or through: to carry through in a brazen manner; to act boldly despite embarrassment, risk, etc."Despite the teacher's disapproval, he brazened out his sarcastic comment to his classmates. "Bất chấp sự không đồng tình của giáo viên, cậu ta vẫn trơ tráo nói tiếp câu mỉa mai với các bạn trong lớp.characterattitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMàu đồng, bằng đồng. Pertaining to, made of, or resembling brass (in color or strength)."The old gate, with its brazen hinges, stood firm against the wind and rain. "Cái cổng cũ, với bản lề màu đồng vững chắc, vẫn đứng vững trước gió mưa.materialcolorappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChói tai, inh tai. Sounding harsh and loud, like brass cymbals or brass instruments."The band's brazen trumpets echoed through the stadium, announcing the start of the parade. "Những tiếng kèn trumpet chói tai của ban nhạc vang vọng khắp sân vận động, báo hiệu cuộc diễu hành bắt đầu.soundmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrơ trẽn, mặt dày, vô liêm sỉ. Extremely strong; impenetrable; resolute."The student's brazen confidence in her answer made the teacher reconsider her initial doubt. "Sự tự tin đến mức trơ trẽn của cô học sinh vào câu trả lời đã khiến giáo viên phải xem xét lại những nghi ngờ ban đầu.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrơ trẽn, vô liêm sỉ, mặt dày. Shamelessly shocking and offensive; audacious; impudent; barefaced; immodest, unblushing."She was brazen enough to deny stealing the handbag even though she was caught on closed-circuit television doing so."Cô ta trơ trẽn đến mức chối cãi việc ăn trộm cái túi xách mặc dù bị camera an ninh quay lại cảnh đó.attitudecharactermoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc