BeDict Logo

burg

/bɜːrɡ/ /bʌrɡ/
noun

Bánh mì kẹp thịt.

Ví dụ:

Hôm nay tôi thèm một cái bánh mì kẹp thịt ngon ngọt cho bữa trưa quá.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "learned" - Uyên bác, Thông thái, Học rộng, Có học thức.
learnedadjective
/ˈlɜːnɪd/ /ˈlɝnɪd/ /lɜːnd/ /lɝnd/

Uyên bác, Thông thái, Học rộng, học thức.

Giáo sư Davies là một học giả uyên bác, nổi tiếng nhờ kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "villagers" - Dân làng, người làng.
/ˈvɪlɪdʒərz/ /ˈvɪlɪdʒɚz/

Dân làng, người làng.

Dân làng đã chung tay xây dựng lại ngôi trường sau cơn bão.

Hình ảnh minh họa cho từ "craving" - Sự thèm khát, lòng khao khát.
/ˈkɹeɪ.vɪŋ/

Sự thèm khát, lòng khao khát.

Sau một ngày dài ở trường, tôi thèm khát một ly sữa lắc sô-cô-la đến nỗi suýt nữa thì chạy ngay ra tiệm kem.

Hình ảnh minh họa cho từ "summer" - Mùa hè.
summernoun
/ˈsʌmə(ɹ)/ /ˈsʌmɚ/

Mùa .

Cái nóng của mùa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "history" - Lịch sử, sử, tiền sử.
/ˈhɪst(ə)ɹi/

Lịch sử, sử, tiền sử.

Lịch sử sẽ lặp lại nếu chúng ta không học từ những sai lầm trong quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "medieval" - Người thời Trung Cổ.
/mɪd.ˈiː.vəl/ /mɪd.ˈi.vəl/

Người thời Trung Cổ.

Nhà sử học thời trung cổ đó đã nói về những khó khăn mà người nông dân phải đối mặt trong thời Trung Cổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "visited" - Thăm nom, thăm hỏi.
/ˈvɪzɪtɪd/

Thăm nom, thăm hỏi.

Hồi đó bà ấy nằm liệt giường vì bệnh kéo dài, người hàng xóm tốt bụng thường xuyên thăm nom, hỏi han, mang cháo và kể chuyện để bà ấy vui lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "castle" - Lâu đài, thành trì.
castlenoun
/kæsl̩/ /kɑːsl̩/

Lâu đài, thành trì.

Lâu đài cổ trên đồi là một địa điểm tham quan nổi tiếng cho các chuyến đi thực tế của trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "invaders" - Kẻ xâm lược, quân xâm lược.
/ɪn.ˈveɪ.də(ɹ)z/

Kẻ xâm lược, quân xâm lược.

Quân xâm lược vượt qua biên giới và bắt đầu chiếm đóng vùng đất.

Hình ảnh minh họa cho từ "threatened" - Đe dọa, hăm dọa.
/ˈθɹɛt.n̩d/

Đe dọa, hăm dọa.

Anh ta đe dọa tôi bằng dao.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "fortified" - Rượu vang cường hóa.
/ˈfɔːtɪfaɪd/ /ˈfɔɹtɪfaɪd/

Rượu vang cường hóa.

Sau bữa tối, chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu vang cường hóa.