verb🔗ShareĐóng bánh, vón cục. Coat (something) with a crust of solid material."His shoes are caked with mud."Giày của anh ta đóng đầy bùn đất, vón cục lại.materialappearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVón cục, đóng bánh. To form into a cake, or mass."The chef carefully caked the batter into a beautiful, round cake for the bake sale. "Người đầu bếp cẩn thận đổ bột và tạo hình cho nó đóng thành một chiếc bánh tròn trịa, xinh xắn để bán gây quỹ.massmaterialsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu quàng quạc, kêu như ngỗng. To cackle like a goose."The little girl, delighted with the puppet show, started caking with laughter, sounding just like a honking goose. "Cô bé thích thú với buổi biểu diễn rối nên bắt đầu cười phá lên, tiếng cười quàng quạc như tiếng ngỗng kêu.soundanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐóng cục, Lớp đóng cục. A layer or deposit of caked material."After the flood, there was a thick caking of mud on the basement floor. "Sau trận lũ, có một lớp bùn dày đóng cục trên sàn tầng hầm.materialsubstanceconditiongeologychemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc