Hình nền cho susceptible
BeDict Logo

susceptible

/səˈsɛptɪbl̩/

Định nghĩa

noun

Người dễ mắc bệnh, người dễ bị nhiễm bệnh.

Ví dụ :

"The susceptible in our class are getting the flu. "
Những bạn dễ mắc bệnh trong lớp mình đang bị cúm.