

castanets
Định nghĩa
Từ liên quan
punctuated verb
/ˈpʌŋktʃueɪtɪd/ /ˈpʌŋktʃəweɪtɪd/
Chấm câu, Thêm dấu câu.
"That occurrence of "its" needs to be punctuated."
Chỗ chữ "its" đó cần phải được thêm dấu câu cho đúng.
instrument noun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.
percussion noun
/pɚˈkʌʃən/
Va chạm, sự va đập.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.