BeDict Logo

charrette

/ʃəˈrɛt/ /ʃæˈrɛt/
noun

Làm việc nước rút, chạy đua với thời gian, giai đoạn làm việc tập trung cao độ.

Ví dụ:

Để kịp nộp bài trước hạn chót thuyết trình, sinh viên kiến trúc đã thức trắng đêm, đúng kiểu làm việc nước rút/chạy đua với thời gian/giai đoạn tập trung cao độ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "emperor" - Hoàng đế, vua.
/ˈempɘɹɘ/ /ˈɛmpəɹə/ /ˈɛmpəɹɚ/

Hoàng đế, vua.

Chim cánh cụt hoàng đế là loài chim cánh cụt lớn nhất trong tất cả các loài.

Hình ảnh minh họa cho từ "magnificent" - Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.
magnificentadjective
/mæɡˈnɪfəsənt/

Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy.

Khung cảnh từ đỉnh đồi nhìn xuống thật tráng lệ.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "project" - Dự án, công trình.
/ˈprɒdʒɛkt/ /prəˈdʒɛkt/

Dự án, công trình.

Dự án gây quỹ của trường nhằm mục đích sửa sang thư viện theo nhiều giai đoạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "horses" - Ngựa, loài ngựa.
horsesnoun
/ˈhɔrsəs/

Ngựa, loài ngựa.

Ông tôi nuôi vài con ngựa trên trang trại của ông ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "chariot" - Xe ngựa chiến, chiến xa.
/ˈt͡ʃæɹɪət/ /ˈt͡ʃæɹiət/

Xe ngựa chiến, chiến xa.

Trong các trận chiến cổ xưa, một chiến binh thường cưỡi chiến xa do ngựa kéo, xông thẳng vào hàng ngũ quân địch.

Hình ảnh minh họa cho từ "deadline" - Hạn chót, thời hạn.
/ˈdɛdˌlaɪn/

Hạn chót, thời hạn.

Tôi phải hoàn thành đúng hạn chót này, nếu không sếp tôi sẽ giết tôi mất!

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "undertaken" - Đảm nhận, thực hiện, tiến hành.
/ʌndə(ɹ)ˈteɪkən/

Đảm nhận, thực hiện, tiến hành.

Chị gái tôi đã đảm nhận việc tổ chức buổi dã ngoại của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "architecture" - Kiến trúc, ngành kiến trúc.
/ˈɑː.kɪ.ˌtɛk.tʃə/ /ˈɑɹkɪtɛktʃɚ/

Kiến trúc, ngành kiến trúc.

Kiến trúc là sự thể hiện trực quan trước công chúng về những thành tựu, giá trị và tầm nhìn của một nền văn hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "intense" - Căng thẳng, dữ dội.
intenseadjective
/ɪnˈtɛns/

Căng thẳng, dữ dội.

Giọng cô giáo căng thẳng khi giải thích bài toán khó.

Hình ảnh minh họa cho từ "presentation" - Bài thuyết trình, buổi trình bày.
/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình, buổi trình bày.

Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.