nounTải xuống🔗Chia sẻXe ngựa, cỗ xe. A chariot.Ví dụ:"The Roman emperor rode into the arena in his magnificent charrette, drawn by four white horses. "Hoàng đế La Mã cưỡi trên cỗ xe ngựa lộng lẫy của mình, được kéo bởi bốn con ngựa trắng, tiến vào đấu trường.vehiclehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻLàm việc nước rút, chạy đua với thời gian, giai đoạn làm việc tập trung cao độ. A period of intense work, especially group work undertaken to meet a deadline.Ví dụ:"The architecture students pulled an all-nighter, a true charrette, to finish their project before the presentation deadline. "Để kịp nộp bài trước hạn chót thuyết trình, sinh viên kiến trúc đã thức trắng đêm, đúng kiểu làm việc nước rút/chạy đua với thời gian/giai đoạn tập trung cao độ.workorganizationgroupbusinesstimeplanachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc