BeDict Logo

chatoyant

/ʃəˈtɔɪənt/
adjective

Ánh sắc, hiệu ứng mắt mèo.

Ví dụ:

Mặt trăng đá của chiếc vòng cổ có ánh sắc chatoyant, gần như những sợi tơ lụa được dệt vào trong đá vậy, tạo hiệu ứng mắt mèo rất đẹp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "beautifully" - Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp.
/ˈbjuːtɪf(ə)li/

Một cách tuyệt đẹp, đẹp đẽ, xinh đẹp.

"The dancer moved beautifully across the stage. "

Vũ công di chuyển một cách tuyệt đẹp trên sân khấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "polished" - Đánh bóng, lau bóng.
/ˈpɒlɪʃt/ /ˈpɑlɪʃt/

Đánh bóng, lau bóng.

"He polished up the chrome until it gleamed."

Anh ấy đánh bóng lớp mạ crôm cho đến khi nó sáng loáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "presents" - Hiện tại, bây giờ.
/ˈpɹɛzənts/

Hiện tại, bây giờ.

"I'm focused on finishing this project in the present. "

Tôi đang tập trung hoàn thành dự án này trong thời điểm hiện tại.

Hình ảnh minh họa cho từ "interior" - Nội thất, bên trong.
/ɪnˈtɪəɹɪə/ /ɪnˈtɪɹiɚ/

Nội thất, bên trong.

"The cozy interior of the library was perfect for studying. "

Không gian bên trong ấm cúng của thư viện rất lý tưởng cho việc học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "surface" - Bề mặt, mặt.
/ˈsɜːfɪs/ /ˈsɝːfəs/

Bề mặt, mặt.

"The smooth surface of the kitchen table was perfect for setting the dinner plates. "

Bề mặt nhẵn mịn của bàn ăn trong bếp rất thích hợp để bày biện đĩa thức ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "shimmered" - Lấp lánh, lung linh, ánh lên.
/ˈʃɪmɚd/ /ˈʃɪmərd/

Lấp lánh, lung linh, ánh lên.

"The lake shimmered under the moonlight. "

Mặt hồ lấp lánh dưới ánh trăng.

Hình ảnh minh họa cho từ "certain" - Điều chắc chắn, Sự thật chắc chắn.
/ˈsɝtn̩/ /ˈsɜːtn̩/

Điều chắc chắn, Sự thật chắc chắn.

"The certain success of the project was a relief to the team. "

Sự thành công chắc chắn của dự án là một sự giải tỏa lớn cho cả đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "moonstone" - Đá mặt trăng
/ˈmuːnstoʊn/

Đá mặt trăng

"Her necklace featured a beautiful moonstone that seemed to glow with a soft, pearly light. "

Chiếc vòng cổ của cô ấy có một viên đá mặt trăng tuyệt đẹp, dường như phát sáng với ánh ngọc trai dịu nhẹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "jewelry" - Trang sức, đồ trang sức, nữ trang.
/ˈdʒuːəlri/ /ˈdʒuːlri/

Trang sức, đồ trang sức, nữ trang.

"She had more jewellery ornamented about her than any three ladies needed."

Cô ấy đeo nhiều đồ trang sức đến mức ba người phụ nữ cộng lại cũng không cần nhiều đến thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "undulating" - Uốn lượn, nhấp nhô.
/ˈʌndʒʊleɪtɪŋ/ /ˈʌndjʊleɪtɪŋ/

Uốn lượn, nhấp nhô.

"The breeze was gently undulating the tall grass in the field. "

Gió nhẹ làm cho đám cỏ cao trong cánh đồng uốn lượn nhấp nhô.

Hình ảnh minh họa cho từ "sunlight" - Ánh sáng mặt trời, nắng.
/ˈsʌnˌlaɪt/

Ánh sáng mặt trời, nắng.

"Sunlight on the skin gives you vitamin D."

Ánh nắng mặt trời chiếu lên da giúp bạn hấp thụ vitamin D.

Hình ảnh minh họa cho từ "reflectance" - Độ phản xạ, hệ số phản xạ.
/rɪˈflektəns/ /riˈflektəns/

Độ phản xạ, hệ số phản xạ.

"The white paint's high reflectance made the classroom brighter by bouncing back most of the light that hit the walls. "

Độ phản xạ cao của sơn trắng giúp căn phòng sáng hơn, vì nó hắt lại phần lớn ánh sáng chiếu vào tường.