verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Uốn lượn, nhấp nhô. To cause to move in a wavelike motion. Ví dụ : "The breeze was gently undulating the tall grass in the field. " Gió nhẹ làm cho đám cỏ cao trong cánh đồng uốn lượn nhấp nhô. nature physics environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Uốn lượn, nhấp nhô, gợn sóng. To cause to resemble a wave Ví dụ : "The magician used his hands to create the illusion of water, seemingly undulating the silk scarf to mimic ocean waves. " Nhà ảo thuật dùng tay tạo ra ảo ảnh nước, dường như đang làm chiếc khăn lụa uốn lượn như những con sóng biển. nature physics appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Uốn lượn, nhấp nhô. To move in wavelike motions. Ví dụ : "The wheat field was undulating gently in the summer breeze. " Cánh đồng lúa mì uốn lượn nhẹ nhàng trong làn gió mùa hè. nature physics action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhấp nhô, gợn sóng. To appear wavelike. Ví dụ : "The road ahead was undulating, rising and falling in a series of gentle waves. " Con đường phía trước nhấp nhô như những đợt sóng nhẹ nhàng, lúc lên lúc xuống liên tục. appearance nature geography Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự nhấp nhô, Gợn sóng. Undulation Ví dụ : "The undulation of the tall grass in the wind looked like waves on the ocean. " Sự nhấp nhô của đám cỏ cao trong gió trông như những con sóng trên đại dương. nature geography physics environment appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lượn sóng, nhấp nhô. Moving up and down like waves; wavy. Ví dụ : "The car traveled smoothly over the undulating hills. " Chiếc xe đi êm ái trên những ngọn đồi lượn sóng nhấp nhô. nature geography environment ocean Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Uốn lượn, nhấp nhô. Forming a series of regular curves. Ví dụ : "The road ahead of us had an undulating path, curving gently up and down. " Con đường phía trước chúng tôi uốn lượn nhấp nhô, cong lên rồi lại hạ xuống một cách nhẹ nhàng. nature appearance geography Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc