verb🔗ShareĐỡ ngực, húc ngực. To hit with one's chest (front of one's body)"The soccer player chested the ball down to control it before shooting. "Cầu thủ bóng đá đỡ ngực để khống chế bóng trước khi sút.bodyactionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCho vào rương, bỏ vào rương. To deposit in a chest."She carefully chested the fragile ornaments after the Christmas season. "Sau mùa Giáng Sinh, cô ấy cẩn thận bỏ những món đồ trang trí dễ vỡ vào rương.assetitemthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhâm liệm, cho vào áo quan. To place in a coffin."After the funeral service, the deceased was chested and prepared for burial. "Sau lễ tang, người đã khuất được khâm liệm và chuẩn bị cho việc chôn cất.ritualChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLực lưỡng, vạm vỡ, có ngực (như thế nào). (usually in combination) Having a chest (with a specified quality)."Jenny was the most flat-chested of her friends."Jenny là người có vòng một khiêm tốn nhất trong đám bạn.bodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc