Hình nền cho conceiving
BeDict Logo

conceiving

/kənˈsiːvɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thai nghén, hình thành, nảy ra, nghĩ ra.

Ví dụ :

Kiến trúc sư đã mất nhiều tuần để thai nghén/hình thành bản thiết kế cho thư viện mới.