Hình nền cho cookery
BeDict Logo

cookery

/ˈkʊkəɹi/

Định nghĩa

noun

Nấu ăn, nghệ thuật nấu ăn, công việc bếp núc.

Ví dụ :

Henry không giỏi nấu ăn lắm, và hầu hết các món anh làm đều bị cháy khét.