Hình nền cho dainty
BeDict Logo

dainty

/ˈdeɪnti/

Định nghĩa

noun

Vật ngon, món ngon.

Ví dụ :

Món súp nấm dại thanh tao, món mới của bếp trưởng, đích thực là một món ngon.
noun

Sự quý phái, sự thanh cao.

Ví dụ :

Việc thể hiện sự tôn trọng và sự quý phái đối với người lớn tuổi là một truyền thống quan trọng trong gia đình chúng tôi.
adjective

Kiêu kỳ, khó tính (trong ăn uống).

Ví dụ :

Con bé nhà tôi kiêu kỳ lắm; nó không chịu ăn thứ gì mà không được cắt thành miếng nhỏ xíu và bày biện cẩn thận trên đĩa cả.