noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật ngon, món ngon. A delicacy (in taste). Ví dụ : "The chef's new dish, a delicate soup with wild mushrooms, was a dainty. " Món súp nấm dại thanh tao, món mới của bếp trưởng, đích thực là một món ngon. food quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự quý phái, sự thanh cao. Esteem, honour. Ví dụ : "Context: We're aiming to show "dainty" used as a noun meaning "esteem" or "honor". This is a less common usage, so the sentence needs to be clear. Sentence: "Showing respect and dainty to our elders is an important tradition in our family." " Việc thể hiện sự tôn trọng và sự quý phái đối với người lớn tuổi là một truyền thống quan trọng trong gia đình chúng tôi. value character moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bánh ngọt, bánh nướng nhỏ. (Prairies and northwestern Ontario) A fancy cookie, pastry, or square, typically homemade, served at a social event (usually plural). Ví dụ : "The teacher brought in a plate of dainty for the class party. " Cô giáo mang đến một đĩa bánh ngọt nhỏ xinh cho bữa tiệc của lớp. food culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cục cưng, bé cưng. An affectionate term of address. Ví dụ : ""My dainty, you've been working so hard on your project." " Cục cưng ơi, con đã làm việc chăm chỉ cho dự án của con lắm rồi. person language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Duyên dáng, thanh tú, xinh xắn. Excellent; valuable, fine. Ví dụ : "The antique tea set was a dainty piece, meticulously crafted and worth a considerable sum. " Bộ trà cổ này là một món đồ tinh xảo, được chế tác tỉ mỉ và có giá trị không nhỏ. quality style appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Duyên dáng, thanh tú, nhỏ nhắn xinh xắn. Elegant; delicately small and pretty. Ví dụ : "The little girl wore a dainty, lace dress to the school play. " Cô bé mặc một chiếc váy ren duyên dáng, nhỏ nhắn xinh xắn đến buổi diễn kịch ở trường. appearance style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiêu kỳ, khó tính (trong ăn uống). Fastidious and fussy, especially when eating. Ví dụ : "My toddler is so dainty; she refuses to eat anything that isn't perfectly cut into tiny pieces and arranged on her plate. " Con bé nhà tôi kiêu kỳ lắm; nó không chịu ăn thứ gì mà không được cắt thành miếng nhỏ xíu và bày biện cẩn thận trên đĩa cả. character attitude food human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc