Hình nền cho petting
BeDict Logo

petting

/ˈpɛtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vuốt ve, âu yếm.

Ví dụ :

"The little girl was happily petting her fluffy white cat. "
Cô bé vui vẻ vuốt ve con mèo trắng muốt, lông xù của mình.