

dieses
Định nghĩa
Từ liên quan
publication noun
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
Sự xuất bản, sự phát hành.
musicologist noun
/ˌmjuːzɪˈkɒlədʒɪst/ /ˌmjuːzɪkəˈlɒdʒɪst/
Nhà nghiên cứu âm nhạc, nhà âm nhạc học.
"The musicologist analyzed Beethoven's scores to understand his compositional techniques. "
Nhà âm nhạc học đã phân tích các bản nhạc của Beethoven để hiểu rõ hơn về kỹ thuật sáng tác của ông.
reconstructing verb
/ˌriːkənˈstrʌktɪŋ/ /rɪkənˈstrʌktɪŋ/
Xây dựng lại, tái thiết, phục hồi.
"After the earthquake, the community is reconstructing the damaged school building. "
Sau trận động đất, cộng đồng đang xây dựng lại tòa nhà trường học bị hư hại.