BeDict Logo

consult

/kənˈsʌlt/ /ˈkɒnsʌlt/
Hình ảnh minh họa cho consult: Hỏi ý kiến, tham khảo, bàn bạc.
 - Image 1
consult: Hỏi ý kiến, tham khảo, bàn bạc.
 - Thumbnail 1
consult: Hỏi ý kiến, tham khảo, bàn bạc.
 - Thumbnail 2
verb

Hỏi ý kiến, tham khảo, bàn bạc.

Trước khi đưa ra quyết định về dự án mới, cả nhóm đã tham khảo ý kiến của người quản lý có kinh nghiệm.