

dopants
Định nghĩa
Từ liên quan
semiconductor noun
/ˌsɛmikənˈdʌktər/ /ˌsɛmaɪkənˈdʌktər/
Chất bán dẫn.
Chip máy tính hoạt động được là nhờ vào các chất bán dẫn, giúp dẫn điện một cách hiệu quả.
electrical noun
/ɪˈlɛktɹɪkəl/
Kỹ sư điện.
"My brother is a talented electrical. "
Anh trai tôi là một kỹ sư điện tài năng.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
optical adjective
/ˈɒptɪkəl/ /ˈɑptɪkəl/
Thuộc về thị giác, (thuộc) quang học.
"Strabismus is an optical defect."
Lác mắt là một tật liên quan đến thị giác.