Hình nền cho embarked
BeDict Logo

embarked

/emˈbaːkt/ /ɛmˈbɑːkt/ /ɛmˈbɑɹkt/

Định nghĩa

verb

Lên tàu, xuống tàu, lên thuyền, xuống thuyền, lên máy bay.

Ví dụ :

Mời tất cả hành khách lên máy bay ngay bây giờ.