Hình nền cho encrusting
BeDict Logo

encrusting

/ɪnˈkrʌstɪŋ/ /ɛnˈkrʌstɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kết vảy, bao phủ, đóng vảy.

Ví dụ :

Một chiếc bánh rán được kết vảy đường.