verb🔗ShareMắc bẫy, gài bẫy, tròng. To entrap; to catch in a snare or trap."The tricky online game often ensnares players, making them spend hours trying to win. "Trò chơi trực tuyến lắt léo này thường gài bẫy người chơi, khiến họ tốn hàng giờ để cố gắng giành chiến thắng.actionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMắc bẫy, trói buộc, giăng bẫy. To entangle; to enmesh."The spider carefully spins its web, which often ensnares unsuspecting insects. "Con nhện cẩn thận giăng tơ, cái bẫy thường trói buộc những con côn trùng không ngờ tới.actionsituationprocessenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc