Hình nền cho ensnaring
BeDict Logo

ensnaring

/ɛnˈsnɛərɪŋ/ /ɪnˈsnɛərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bẫy, gài bẫy, giăng bẫy.

Ví dụ :

Gã lừa đảo rất giỏi trong việc gài bẫy những nạn nhân nhẹ dạ cả tin bằng những lời hứa hẹn làm giàu nhanh chóng.