verb🔗ShareBẫy, gài bẫy, giăng bẫy. To entrap; to catch in a snare or trap."The con artist was good at ensnaring unsuspecting victims with promises of quick riches. "Gã lừa đảo rất giỏi trong việc gài bẫy những nạn nhân nhẹ dạ cả tin bằng những lời hứa hẹn làm giàu nhanh chóng.actionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMắc bẫy, trói buộc. To entangle; to enmesh."The spider was patient, slowly ensnaring the fly in its sticky web. "Con nhện kiên nhẫn chờ đợi, từ từ giăng tơ dính trói buộc con ruồi vào mạng nhện của nó.actionsituationeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBẫy, gài bẫy, mắc bẫy. That ensnares or traps."The ensnaring spiderweb glistened in the morning dew, ready to trap unsuspecting insects. "Tấm mạng nhện giăng bẫy lấp lánh dưới sương sớm, sẵn sàng giữ chân những con côn trùng không ngờ tới.actionsituationnegativetendencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc