

equivalency
Định nghĩa
noun
Tương đương, sự tương đương.
Ví dụ :
Từ liên quan
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
demonstrate verb
/ˈdɛmənstɹeɪt/
Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
introductory adjective
/ˌɪntrəˈdʌktəri/
Mang tính giới thiệu, mở đầu.
equivalence noun
/ɪˈkwɪvələns/