BeDict Logo

equivalency

/ɪˈkwɪvələnsi/ /əˈkwɪvələnsi/
Hình ảnh minh họa cho equivalency: Tương đương, sự tương đương.
 - Image 1
equivalency: Tương đương, sự tương đương.
 - Thumbnail 1
equivalency: Tương đương, sự tương đương.
 - Thumbnail 2
noun

Tương đương, sự tương đương.

Để được công nhận tín chỉ cho lớp toán nâng cao, bạn phải chứng minh sự tương đương với khóa học cơ bản bằng cách vượt qua kỳ thi hoặc trình bày kinh nghiệm làm việc liên quan.