BeDict Logo

equivalence

/ɪˈkwɪvələns/
Hình ảnh minh họa cho equivalence: Sự tương đương, tính tương đương.
 - Image 1
equivalence: Sự tương đương, tính tương đương.
 - Thumbnail 1
equivalence: Sự tương đương, tính tương đương.
 - Thumbnail 2
noun

Sự tương đương, tính tương đương.

Câu nói "trời đang mưa" và câu nói "mặt đất đang ướt" có sự tương đương rất lớn; nếu câu này đúng thì câu kia cũng đúng.

Hình ảnh minh họa cho equivalence: Đương lượng.
noun

Sự tương đương về năng lực toán học của hai học sinh này rất rõ ràng: cả hai đều có thể giải các phương trình phức tạp một cách dễ dàng như nhau (đương lượng toán học của cả hai là như nhau).

Hình ảnh minh họa cho equivalence: Tương đương logic, phép tương đương.
noun

Sự tương đương trong câu trả lời của hai bạn học sinh rất rõ ràng: hoặc cả hai cùng có đáp án đúng, hoặc cả hai cùng sai.

Hình ảnh minh họa cho equivalence: Tương đương, số tương đương.
noun

Điểm tương đương của các bài toán khác nhau trong sách giáo khoa nằm ở chỗ tất cả chúng đều minh họa cùng một nguyên tắc phân tích thừa số.

Hình ảnh minh họa cho equivalence: Tương đương, sự tương đương, tính tương đương.
noun

Tương đương, sự tương đương, tính tương đương.

Mức độ tương đương của cuốn sách giáo khoa đã dịch rất cao, nghĩa là phiên bản tiếng Tây Ban Nha truyền tải thông tin giống như bản gốc tiếng Anh.