Hình nền cho equivalence
BeDict Logo

equivalence

/ɪˈkwɪvələns/

Định nghĩa

noun

Sự tương đương, sự ngang bằng.

Ví dụ :

Trong toán học, học sinh học về sự tương đương của các phân số khác nhau, ví dụ như 1/2 và 2/4, là những phân số biểu thị cùng một giá trị.
noun

Tương đương, sự tương đương, quan hệ tương đương.

An equivalence relation; ≡; ~

Ví dụ :

Trong lớp toán, thầy giáo đã chỉ cho chúng tôi thấy sự tương đương của hai phân số khác nhau nhưng lại biểu diễn cùng một giá trị: 1/2 và 2/4.
noun

Sự tương đương, tính tương đương.

Ví dụ :

Câu nói "trời đang mưa" và câu nói "mặt đất đang ướt" có sự tương đương rất lớn; nếu câu này đúng thì câu kia cũng đúng.
noun

Ví dụ :

Sự tương đương về năng lực toán học của hai học sinh này rất rõ ràng: cả hai đều có thể giải các phương trình phức tạp một cách dễ dàng như nhau (đương lượng toán học của cả hai là như nhau).
noun

Tương đương logic, phép tương đương.

Ví dụ :

Sự tương đương trong câu trả lời của hai bạn học sinh rất rõ ràng: hoặc cả hai cùng có đáp án đúng, hoặc cả hai cùng sai.
noun

Tương đương, số tương đương.

Ví dụ :

Điểm tương đương của các bài toán khác nhau trong sách giáo khoa nằm ở chỗ tất cả chúng đều minh họa cùng một nguyên tắc phân tích thừa số.
noun

Tương đương, sự tương đương, tính tương đương.

Ví dụ :

Mức độ tương đương của cuốn sách giáo khoa đã dịch rất cao, nghĩa là phiên bản tiếng Tây Ban Nha truyền tải thông tin giống như bản gốc tiếng Anh.