adjective🔗ShareMang tính đánh giá, có tính thẩm định. Relating to the assignment of value to a person, thing, or event."The teacher provided evaluative feedback on my essay, explaining what I did well and what needed improvement. "Giáo viên đã đưa ra phản hồi mang tính đánh giá về bài luận của tôi, giải thích những điểm tôi làm tốt và những điểm cần cải thiện.valueattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐánh giá, phê phán, mang tính phán xét. Judgmental; tending to reduce a thing to a simple evaluation."Her essay felt too evaluative, focusing solely on listing flaws rather than offering constructive solutions. "Bài luận của cô ấy có vẻ quá nặng về đánh giá, chỉ tập trung liệt kê các lỗi sai thay vì đưa ra những giải pháp mang tính xây dựng.attitudecharactermindphilosophyvaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc