BeDict Logo

fesses

/ˈfɛsɪz/ /ˈfɛsɪs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "middle" - Giữa, trung tâm.
middlenoun
/ˈmɪdəl/ /ˈmɘdɘl/

Giữa, trung tâm.

Trung tâm của một hình tròn là điểm có khoảng cách bằng nhau đến mọi điểm trên đường tròn đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "coat" - Áo khoác.
coatnoun
/kəʊt/ /koʊt/

Áo khoác.

Bà tôi mặc một chiếc áo khoác len ấm áp để đi chợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "shield" - Khiên, vật che chắn, sự bảo vệ.
shieldnoun
/ʃiːld/

Khiên, vật che chắn, sự bảo vệ.

Chiếc khiên kim loại dày, chắc chắn đã bảo vệ hiệp sĩ khỏi các đòn tấn công của quân địch.

Hình ảnh minh họa cho từ "horizontal" - Phương ngang, chiều ngang.
/ˌhɒɹɪˈzɒntəl/ /ˌhɔːɹəˈzɑːntəl/

Phương ngang, chiều ngang.

Mặt ngang của bàn học trong lớp đủ chắc chắn để đỡ một chồng sách lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "sections" - Đoạn, phần, khúc.
/ˈsɛkʃənz/ /sɛkʃnz/

Đoạn, phần, khúc.

Quả cam này có những múi rõ ràng, dễ bóc ra và ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "featured" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈfiːtʃərd/ /ˈfiːtʃərd/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Giáo viên nhấn mạnh làm việc nhóm là kỹ năng quan trọng nhất để thành công trong dự án nhóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "gold" - Vàng, kim loại vàng.
goldnoun
/ɡɒʊld/ /ɡoʊld/

Vàng, kim loại vàng.

Chiếc vòng cổ cổ của bà tôi được làm bằng vàng nguyên khối.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinct" - Rõ ràng, dễ thấy, khác biệt.
distinctadjective
/dɪsˈtɪŋkt/

ràng, dễ thấy, khác biệt.

Mặc dù xe cộ đông đúc, giọng nói của cô ấy vẫn rất rõ ràng.

Hình ảnh minh họa cho từ "across" - Từ hàng ngang.
acrossnoun
/əˈkɹɑs/ /əˈkɹɒs/ /əˈkɹɔs/

Từ hàng ngang.

"I solved all of the acrosses, but then got stuck on 3 down."

Tôi giải được hết các từ hàng ngang rồi, nhưng sau đó lại bị tắc ở câu số 3 hàng dọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "dividing" - Chia, phân chia, tách.
/dɪˈvaɪdɪŋ/

Chia, phân chia, tách.

Một bức tường chia đôi hai ngôi nhà; một con suối phân chia hai thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "band" - Dải, băng, vòng.
bandnoun
/bænd/

Dải, băng, vòng.

Người thợ mộc dùng một dải kim loại chắc chắn để giữ chặt thanh xà gỗ bị gãy lại với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "arms" - Tay, cánh tay.
armsnoun
/ɑːmz/ /ɑɹmz/

Tay, cánh tay.

Cô ấy đứng với cánh tay phải giơ thẳng ra và lòng bàn tay hướng về phía trước để ra hiệu "Dừng lại!".