Hình nền cho fooling
BeDict Logo

fooling

/ˈfuːlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh lừa, lừa bịp, chơi xỏ.

Ví dụ :

Anh ta tưởng là mình đang lừa được cô giáo bằng cách chép bài, nhưng cô đã biết hết rồi.