Hình nền cho formalizing
BeDict Logo

formalizing

/ˈfɔːrməlaɪzɪŋ/ /ˈfɔːrməˌlaɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chính thức hóa, làm cho chính thức, hình thức hóa.

Ví dụ :

Ủy ban đang hoàn thiện các quy tắc mới của trường, biến chúng thành văn bản chính thức để đảm bảo chúng rõ ràng và nhất quán.