adjective🔗ShareThật, chân thật, nghiêm túc. Genuine, true; serious, earnest."Is his story for real?"Chuyện anh ta kể có thật không vậy?qualitycharactermoralvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareThật sự, thành thật mà nói. Genuinely, truly."This recipe takes two hours to cook, for real!"Công thức này mất tận hai tiếng để nấu, thật đó!languagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThẳng hàng phải. (proofreading) Initialism of flush right."The address on the envelope should be fr, ensuring it aligns neatly on the right side. "Địa chỉ trên phong bì nên được thẳng hàng phải, đảm bảo nó thẳng hàng gọn gàng ở bên phải.writinglanguagetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc