noun🔗ShareSự nghiêm túc, sự chân thành. Gravity; serious purpose; earnestness."The earnest of the student's commitment was evident in the many hours she dedicated to studying. "Sự nghiêm túc trong cam kết của sinh viên ấy thể hiện rõ qua số giờ mà cô ấy dành cho việc học.characterattitudevaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự nghiêm túc, sự chân thành. Seriousness; reality; actuality (as opposed to joking or pretence)"The student's earnest in completing her homework impressed her teacher. "Sự nghiêm túc của học sinh trong việc hoàn thành bài tập về nhà đã gây ấn tượng với giáo viên.characterattitudephilosophymindqualitybeingmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNghiêm túc, thành thật. To be serious with; use in earnest."The students decided to earnest their studies after realizing the final exam was approaching quickly. "Sau khi nhận ra kỳ thi cuối kỳ đang đến gần, các sinh viên quyết định tập trung nghiêm túc vào việc học hành.attitudecharactermoralvaluebeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChân thành, nghiêm túc. (said of an action or an utterance) Serious or honest"The student made an earnest effort to understand the difficult math problem. "Bạn học sinh đó đã nỗ lực một cách chân thành và nghiêm túc để hiểu bài toán khó.characterattitudemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThành thật, nghiêm túc, hết lòng. (with a positive sense) Focused in the pursuit of an objective; eager to obtain or do."earnest prayers"Những lời cầu nguyện chân thành và tha thiết.attitudecharactervaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThật tâm, chân thành, nghiêm túc. Intent; focused; showing a lot of concentration."earnest attention."Sự chú ý tập trung cao độ.attitudecharacterqualitymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNghiêm túc, chân thành. (said of a person or a person's character) Possessing or characterised by seriousness."an earnest disposition"Một tính cách chân thành và nghiêm túc.characterattitudemoralqualitypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHăng hái, nhiệt thành, sốt sắng. Strenuous; diligent."earnest efforts"Những nỗ lực hăng hái.characterattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChân thành, nghiêm túc, thành khẩn. Serious; weighty; of a serious, weighty, or important nature; important."The student gave an earnest presentation, showing how much she cared about the topic. "Bài thuyết trình của sinh viên rất nghiêm túc và thành khẩn, cho thấy cô ấy quan tâm đến đề tài này nhiều đến mức nào.characterattitudequalityvaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiền đặt cọc, vật bảo đảm. A sum of money paid in advance as a deposit; hence, a pledge, a guarantee, an indication of something to come."The buyer paid $1,000 as earnest money to show the seller they were serious about buying the house. "Người mua đã trả 1.000 đô la tiền đặt cọc như một sự bảo đảm với người bán rằng họ thực sự muốn mua căn nhà đó.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐạt được, giành được. To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work."He earnestly pursued his goal of graduating with honors, spending countless hours studying. "Anh ấy đã nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu tốt nghiệp loại giỏi, dành vô số giờ để học tập.achievementworkbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiếm tiền, lãnh lương. To receive payment for work."He earns seven million dollars a year as CEO. My bank account is only earning one percent interest."Anh ấy kiếm được bảy triệu đô la một năm với vị trí giám đốc điều hành. Tài khoản ngân hàng của tôi chỉ sinh lời một phần trăm lãi suất mỗi năm."Now that you are earning, you can start paying me rent."Bây giờ con đã kiếm được tiền/lãnh lương rồi, con có thể bắt đầu trả tiền thuê nhà cho ba/mẹ.jobworkbusinessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
🔗ShareThành thật, chân thành, nghiêm túc. To receive payment for work."The teacher was earnest in collecting the overdue library fees from each student. "Giáo viên rất quyết tâm thu tiền phạt trả sách muộn từ từng học sinh.workbusinessjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho xứng đáng, khiến cho nhận được. To cause (someone) to receive payment or reward."My CD earns me six percent!"Đĩa CD của tôi giúp tôi xứng đáng nhận được sáu phần trăm!businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXứng đáng được. To achieve by being worthy of."to earn a spot in the top 20"Xứng đáng có được một vị trí trong top 20.achievementvaluemoralbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐông lại, kết tủa. To curdle, as milk."The old milk, left out on the counter all day, began to earnest in the warm sun. "Sữa cũ để trên bàn cả ngày, dưới ánh nắng ấm áp bắt đầu đông lại.foodchemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMong mỏi, ao ước. To long; to yearn."The student earnestly yearned for a good grade on the upcoming test. "Cậu học sinh mong mỏi có được điểm tốt trong bài kiểm tra sắp tới.emotionmindsoulcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐau buồn, thương tiếc, than khóc. To grieve."Though she tried to hide her sadness, the little girl began to earnest over her lost balloon, her quiet sobs betraying her grief. "Dù cố gắng giấu nỗi buồn, cô bé bắt đầu đau buồn thương tiếc vì quả bóng bay bị mất, tiếng nấc nghẹn ngào khẽ khàng tố cáo nỗi đau của em.emotionsensationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc