Hình nền cho fulminated
BeDict Logo

fulminated

/ˈfʊlməˌneɪtɪd/ /ˈfʌlməˌneɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Công kích, chỉ trích gay gắt, phẫn nộ.

Ví dụ :

Khách hàng giận dữ đã công kích thậm tệ nhân viên thu ngân về cái giá sai.