BeDict Logo

garniture

/ˈɡɑːrnɪtʃər/ /ˈɡɑːrnətʃʊər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "mint" - Xưởng đúc tiền, sở đúc tiền.
mintnoun
/mɪnt/

Xưởng đúc tiền, sở đúc tiền.

Xưởng đúc tiền quốc gia sản xuất tiền xu mới để lưu thông.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "leaves" - Lá, lá cây.
leavesnoun
/liːvz/

, cây.

Những chiếc lá lớn của cây sồi tạo bóng mát cho bọn trẻ chơi trong công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "cake" - Bánh ngọt, bánh kem.
cakenoun
/keɪk/

Bánh ngọt, bánh kem.

Để tráng miệng, mẹ tôi đã nướng một cái bánh sô cô la rất ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "added" - Thêm vào, cộng vào.
addedverb
[ˈad.əd] [ˈæɾ.əd]

Thêm vào, cộng vào.

Cô ấy thêm đường vào cà phê để nó ngọt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "decoration" - Trang trí, sự trang trí, đồ trang trí, vật trang trí.
/ˌdɛkəˈɹeɪʃən/

Trang trí, sự trang trí, đồ trang trí, vật trang trí.

Cô giáo đã dùng những tấm áp phích đầy màu sắc như một cách trang trí cho lớp học.

Hình ảnh minh họa cho từ "embellishment" - Sự tô điểm, sự trang trí, chi tiết trang trí.
/ɪmˈbɛlɪʃmənt/

Sự điểm, sự trang trí, chi tiết trang trí.

Bài thuyết trình của giáo viên có thêm những chi tiết trang trí như biểu đồ và sơ đồ đầy màu sắc để bài học thêm hấp dẫn.

Hình ảnh minh họa cho từ "adornment" - Đồ trang sức, vật trang trí.
/əˈdɔːrnmənt/ /əˈdɔːrnəmənt/

Đồ trang sức, vật trang trí.

Mấy tấm màn cửa đó chẳng giúp ích gì nhiều trong việc che ánh sáng, chúng chủ yếu được treo ở đó như một món đồ trang trí cho cửa sổ thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "fresh" - Trận lụt, lũ lụt, dòng nước lũ.
freshnoun
/fɹɛʃ/

Trận lụt, lụt, dòng nước .

Trận lụt đã làm ngập úng những cánh đồng trũng ven sông, khiến nông dân phải hủy vụ thu hoạch.

Hình ảnh minh họa cho từ "baker" - Thợ làm bánh, người nướng bánh.
bakernoun
/ˈbeɪ.kə(ɹ)/ /ˈbeɪ.kɚ/

Thợ làm bánh, người nướng bánh.

Người thợ làm bánh ở khu này bán bánh sừng bò và bánh mì bột chua ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "top" - Đỉnh, ngọn, chóp.
topnoun
/tɒp/ /tɑp/

Đỉnh, ngọn, chóp.

Diều của nó bị mắc trên ngọn cây rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "garnishes" - Bộ đồ ăn (bằng thiếc).
/ˈɡɑːrnɪʃɪz/ /ˈɡɑːrnɪʃəs/

Bộ đồ ăn (bằng thiếc).

Cửa hàng đồ cổ trưng bày những bộ đồ ăn bằng thiếc tuyệt đẹp, đầy đủ đĩa, đĩa lớn và đĩa đựng thức ăn, rất phù hợp cho một buổi tái hiện lịch sử.