

geodesy
Định nghĩa
Từ liên quan
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
discipline noun
/ˈdɪ.sə.plɪn/
Kỷ luật, tính kỷ luật, sự tự chủ.
"Maintaining good discipline in class is essential for learning. "
Duy trì tính kỷ luật tốt trong lớp học là điều thiết yếu để học tập hiệu quả.
dimensional adjective
/-ʃnəl/
Thuộc về kích thước, thuộc về chiều.
Bài toán yêu cầu chúng tôi phải hiểu được các mối quan hệ về kích thước và chiều của hình lập phương.
crustal adjective
/ˈkɹʌstəl/
Thuộc vỏ trái đất, vỏ Trái Đất.
Trận động đất đã gây ra sự dịch chuyển đáng kể dọc theo các mảng kiến tạo thuộc vỏ trái đất.