Hình nền cho glaciations
BeDict Logo

glaciations

/ˌɡleɪʃiˈeɪʃənz/ /ˌɡleɪsiˈeɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Băng hà, sự đóng băng, kỷ băng hà.

Ví dụ :

Những kỷ băng hà lặp đi lặp lại trong thời kỳ băng hà cuối cùng đã tạo ra những thung lũng sâu hoắm trên núi.