BeDict Logo

graziers

/ˈɡreɪziərz/ /ˈɡreɪʒərz/
Hình ảnh minh họa cho graziers: Người chăn gia súc, người nuôi gia súc.
noun

Người chăn gia súc, người nuôi gia súc.

Những người chăn nuôi gia súc trên vùng cao nguyên đang gặp khó khăn lớn vì không có đủ thức ăn cho mùa đông và sẽ phải tiếp tục giảm số lượng đàn.

Hình ảnh minh họa cho graziers: Chủ trang trại chăn nuôi, người chăn nuôi gia súc.
noun

Chủ trang trại chăn nuôi, người chăn nuôi gia súc.

Các chủ trang trại chăn nuôi ở Úc đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong đợt hạn hán vừa qua, khi đàn gia súc của họ chật vật tìm kiếm thức ăn.