noun🔗ShareChó săn thỏ, chó đua. A lean breed of dog used in hunting and racing."The greyhounds raced around the track, their lean bodies a blur of speed. "Những con chó săn thỏ/chó đua chạy quanh đường đua, thân hình mảnh khảnh của chúng mờ đi vì tốc độ.animalsportraceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChó săn thỏ pha rượu vodka và nước ép bưởi. A highball cocktail of vodka and grapefruit juice."After a long day at work, Maria relaxed on her porch, sipping two greyhounds while watching the sunset. "Sau một ngày dài làm việc, Maria thư giãn trên hiên nhà, nhâm nhi hai ly "chó săn thỏ" (vodka pha nước bưởi) trong lúc ngắm hoàng hôn.drinkfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTàu tốc hành, tàu viễn dương tốc hành. A swift steamer, especially an ocean steamer."In the early 20th century, many people traveled across the Atlantic on greyhounds known for their speed and luxury. "Vào đầu thế kỷ 20, nhiều người đi lại xuyên Đại Tây Dương trên những tàu viễn dương tốc hành nổi tiếng về tốc độ và sự sang trọng.nauticalvehicletechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc