BeDict Logo

hatchling

/ˈhætʃlɪŋ/ /ˈhæʃlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho hatchling: Con non mới nở, chim non mới nở, động vật mới nở.
 - Image 1
hatchling: Con non mới nở, chim non mới nở, động vật mới nở.
 - Thumbnail 1
hatchling: Con non mới nở, chim non mới nở, động vật mới nở.
 - Thumbnail 2
noun

Con non mới nở, chim non mới nở, động vật mới nở.

Con cá sấu con vừa mới nở khỏi vỏ trứng đã cố gắng đi theo mẹ của nó, con mẹ thì đang săn bắt những con chim non mới nở.