noun🔗ShareThứ yếu, điều không cần thiết. (often in plural) Something that is not essential"Packing for the camping trip, we realized we had plenty of inessentials like extra blankets and fancy cooking tools, but we forgot the tent poles. "Khi chuẩn bị đồ cho chuyến cắm trại, chúng tôi nhận ra mình có rất nhiều thứ yếu như chăn dự phòng và dụng cụ nấu ăn cầu kỳ, nhưng lại quên mất mấy cái cột lều.thingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông cần thiết, thừa, vô dụng. Not essential."Leave inessential items behind when there is a fire alarm."Hãy bỏ lại những thứ không cần thiết khi có chuông báo cháy.qualitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông cần thiết, thừa, không quan trọng. Lacking essence or being."The decorations for the party were inessential; the most important thing was that everyone had fun. "Mấy món trang trí cho bữa tiệc chỉ là thứ yếu thôi; điều quan trọng nhất là mọi người đều vui vẻ.philosophybeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc